電鑽具 điện toản cụ Hán Việt: điện toản cụ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鑽 (toản) + 具 (cụ)Hán Việtđiện toản cụCấu tạo電 + 鑽 + 具 · điện + toản + cụ nghĩa thành phần: điện + toản + cụ