電鈴兒 điện linh nhi Hán Việt: điện linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鈴 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện linh nhiCấu tạo電 + 鈴 + 兒 · điện + linh + nhi nghĩa thành phần: điện + linh + nhi Nghĩa EngCihui 電鈴兒 iànlíngr ►See diànlíng