電鑄術 điện chú thuật Hán Việt: điện chú thuật Tổng quan thuật in mạ, thuật in mạ sự đúc điện Cấu tạo: 電 (điện) + 鑄 (chú) + 術 (thuật)Hán Việtđiện chú thuậtCấu tạo電 + 鑄 + 術 · điện + chú + thuật nghĩa thành phần: điện + chú + thuật Nghĩa ViệtCihui thuật in mạ, thuật in mạ sự đúc điện