電顫琴

diàn chàn qín điện chiến cầm

Hán Việt: điện chiến cầm · Pinyin: diàn chàn qín

Tổng quan

vibraphone (nhạc cụ)

Cấu tạo: (điện) + (chiến) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vibraphone (nhạc cụ)

Eng

  • CC-CEDICT vibraphone (music)
  • Cihui vibraphone (music)