電馬兒 diàn mǎ r · điện mã nhi Hán Việt: điện mã nhi · Pinyin: diàn mǎ r Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 馬 (mã) + 兒 (nhi)Pinyindiàn mǎ rHán Việtđiện mã nhiCấu tạo電 + 馬 + 兒 · điện + mã + nhi nghĩa thành phần: điện + mã + nhi Nghĩa EngCC-CEDICT (dialect) electric bicycleCihui (dialect) electric bicycle