男上位 nán shàng wèi · nam thượng vị Hán Việt: nam thượng vị · Pinyin: nán shàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 上 (thượng) + 位 (vị)Pinyinnán shàng wèiHán Việtnam thượng vịCấu tạo男 + 上 + 位 · nam + thượng + vị nghĩa thành phần: nam + thượng + vị