男中音
nam trung âm
Hán Việt: nam trung âm · Pinyin: nán zhōng yīn
Tổng quan
giọng nam trung
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng nam trung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介于男高音与男低音之间的男声。抒情男中音的音域与音色接近戏剧男高音。戏剧男中音的音色,在低声区与男低声相近。亦指男中音歌者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.介于男高音与男低音之间的男声。抒情男中音的音域与音色接近戏剧男高音。戏剧男中音的音色,在低声区与男低声相近。亦指男中音歌者。
Eng
- CC-CEDICT baritone
- Cihui baritone