男主角
nam chủ giác
Hán Việt: nam chủ giác · Pinyin: nán zhǔ jiǎo
Tổng quan
người anh hùng, nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui người anh hùng, nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在電影、戲劇等表演活動中,主要的男性演員。如:「這部電影中的男主角演技突出,受到影評人一致的激賞。」
Eng
- Cihui 男主角 ánzhǔjué n. <thea.> leading man; male title role M:ge/¹míng/²wèi