男人婆 nán rén pó·nam nhân bà Hán Việt: nam nhân bà · Pinyin: nán rén pó Tổng quan tomboy (cô gái có phong cách nam tính) Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 婆 (bà)Pinyinnán rén póHán Việtnam nhân bàTừ loạidanhCấu tạo男 + 人 + 婆 · nam + nhân + bà nghĩa thành phần: nam + nhân + bà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tomboyEngCihui tomboy Từ liên quan Gần nghĩa男人们 · 男人名 · 男人家 · 男人 · 男人似的 · 男人敬称 · 男人的房间 · 男人会