男人氣 nam nhân khí Hán Việt: nam nhân khí Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 人 (nhân) + 氣 (khí)Hán Việtnam nhân khíCấu tạo男 + 人 + 氣 · nam + nhân + khí nghĩa thành phần: nam + nhân + khí Nghĩa EngCihui 男人氣 ánrénqì n. 1. man's style/manner 2. mannish