男像柱 nam tượng trụ Hán Việt: nam tượng trụ Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 像 (tượng) + 柱 (trụ)Hán Việtnam tượng trụCấu tạo男 + 像 + 柱 · nam + tượng + trụ nghĩa thành phần: nam + tượng + trụ