男廚師 nam trù sư Hán Việt: nam trù sư Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 廚 (trù) + 師 (sư)Hán Việtnam trù sưCấu tạo男 + 廚 + 師 · nam + trù + sư nghĩa thành phần: nam + trù + sư Nghĩa EngCihui 男廚師 ánchúshī n. cook M:ge/¹míng/²wèi