男同志 nam đồng chí Hán Việt: nam đồng chí Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 同 (đồng) + 志 (chí)Hán Việtnam đồng chíCấu tạo男 + 同 + 志 · nam + đồng + chí nghĩa thành phần: nam + đồng + chí Nghĩa EngCihui 男同志 ántóngzhì n. 1. male comrade 2. <PRC> male M:ge/¹míng/²wèi