男聲合唱
nam thanh hợp xướng
Hán Việt: nam thanh hợp xướng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 男聲合唱 ánshēng héchàng n. men's chorus; male chorus
ja
- JMdict male chorus|male-voice choir|chorus for male voices
Hán Việt: nam thanh hợp xướng