男姘頭 nam phanh đầu Hán Việt: nam phanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 姘 (phanh) + 頭 (đầu)Hán Việtnam phanh đầuCấu tạo男 + 姘 + 頭 · nam + phanh + đầu nghĩa thành phần: nam + phanh + đầu Nghĩa EngCihui 男姘頭 ánpīntou n. adulterer