男子單 nán zǐ dān · nam tử đan Hán Việt: nam tử đan · Pinyin: nán zǐ dān Tổng quan đơn nam (thể thao) Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 單 (đan)Pinyinnán zǐ dānHán Việtnam tử đanCấu tạo男 + 子 + 單 · nam + tử + đan nghĩa thành phần: nam + tử + đan Nghĩa ViệtCihui đơn nam (thể thao)