男子单 nán zǐ dān·nam tử đan Hán Việt: nam tử đan · Pinyin: nán zǐ dān Tổng quan đơn nam (thể thao) Cấu tạo: 男 (nam) + 子 (tử) + 單 (đan)Pinyinnán zǐ dānHán Việtnam tử đanTừ loạidanhCấu tạo男 + 子 + 單 · nam + tử + đan nghĩa thành phần: nam + tử + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn nam Từ liên quan Gần nghĩa男子单打 · 男子名 · 男子气 · 男子汉 · 男子 · 男子似的 · 男子假发 · 男子气概