男孩兒

nán hái r nam hài nhi

Hán Việt: nam hài nhi · Pinyin: nán hái r

Tổng quan

biến thể er hoá của 男孩

Cấu tạo: (nam) + (hài) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 男孩

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 男孩[nan2 hai2]
  • Cihui erhua form of 男孩