男家兒 nam gia nhi Hán Việt: nam gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtnam gia nhiCấu tạo男 + 家 + 兒 · nam + gia + nhi nghĩa thành phần: nam + gia + nhi Nghĩa EngCihui 男家兒 ánjiār ►See nánjiā