男店員 nam điếm viên Hán Việt: nam điếm viên Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 店 (điếm) + 員 (viên)Hán Việtnam điếm viênCấu tạo男 + 店 + 員 · nam + điếm + viên nghĩa thành phần: nam + điếm + viên