男座兒 nam tọa nhi Hán Việt: nam tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtnam tọa nhiCấu tạo男 + 座 + 兒 · nam + tọa + nhi nghĩa thành phần: nam + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 男座兒 ánzuòr n. seat for a male guest/etc.