男式眼鏡 nán shì yǎn jìng · nam thức nhãn kính Hán Việt: nam thức nhãn kính · Pinyin: nán shì yǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 式 (thức) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Pinyinnán shì yǎn jìngHán Việtnam thức nhãn kínhCấu tạo男 + 式 + 眼 + 鏡 · nam + thức + nhãn + kính nghĩa thành phần: nam + thức + nhãn + kính