男性
nam tính
Hán Việt: nam tính · Pinyin: nán xìng
Tổng quan
giới tính nam | nam giới hái nam, phái đàn ông — Tính cách đàn ông. nam tính nam tính ☆Phái nam, phái đàn ông — Tính cách đàn ông.
Nghĩa
Việt
- Cihui giới tính nam | nam giới hái nam, phái đàn ông — Tính cách đàn ông. nam tính nam tính ☆Phái nam, phái đàn ông — Tính cách đàn ông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男子的通稱。如:「男性與女性應該相互尊重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人类两性之一。指男性的人。与"女性"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人类两性之一。指男性的人。与"女性"相对。
Eng
- CC-CEDICT the male sex|a male
- Cihui the male sex; a male
ja
- JMdict man|male|masculine gender