男性病 nam tính bệnh Hán Việt: nam tính bệnh Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 性 (tính) + 病 (bệnh)Hán Việtnam tính bệnhCấu tạo男 + 性 + 病 · nam + tính + bệnh nghĩa thành phần: nam + tính + bệnh