男朋友

nán péng you nam bằng hữu

Hán Việt: nam bằng hữu · Pinyin: nán péng you

Tổng quan

bạn trai

Cấu tạo: (nam) + (bằng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn trai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有戀愛關係的男性朋友,通常指固定交往的對象。如:「我和男朋友相交數年,近日已論及婚嫁。」

Eng

  • CC-CEDICT boyfriend
  • Cihui boyfriend