男校友

nam giáo hữu

Hán Việt: nam giáo hữu

Tổng quan

/ə'lʌmnai/, (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học

Cấu tạo: (nam) + (giáo) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'lʌmnai/, (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học