男歡女愛

nán huān nǚ ài nam hoan nữ ái

Hán Việt: nam hoan nữ ái · Pinyin: nán huān nǚ ài

Tổng quan

tình yêu say đắm (thành ngữ)

Cấu tạo: (nam) + (hoan) + (nữ) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu say đắm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女亲昵欢爱之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出晋陆机《塘上行》"男欢智倾愚,女爱衰避妍。"后以为男女亲昵欢爱之词。

Eng

  • CC-CEDICT passionate love (idiom)
  • Cihui 男歡女愛 ánhuānnǚ'ài f.e. The couple are enraptured with love.