男病房 nam bệnh phòng Hán Việt: nam bệnh phòng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 病 (bệnh) + 房 (phòng)Hán Việtnam bệnh phòngCấu tạo男 + 病 + 房 · nam + bệnh + phòng nghĩa thành phần: nam + bệnh + phòng Nghĩa EngCihui 男病房 ánbìngfáng p.w. men's ward M:¹jiān