男短襪 nam đoản miệt Hán Việt: nam đoản miệt Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 短 (đoản) + 襪 (miệt)Hán Việtnam đoản miệtCấu tạo男 + 短 + 襪 · nam + đoản + miệt nghĩa thành phần: nam + đoản + miệt Nghĩa EngCihui 男短襪 ánduǎnwà n. men's socks M:¹shuāng