男童像 nam đồng tượng Hán Việt: nam đồng tượng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 童 (đồng) + 像 (tượng)Hán Việtnam đồng tượngCấu tạo男 + 童 + 像 · nam + đồng + tượng nghĩa thành phần: nam + đồng + tượng Nghĩa EngCihui 男童像 ántóngxiàng n. putto; figure of an infant boy M:¹⁰fú