男管家

nán guǎn jiā nam quản gia

Hán Việt: nam quản gia · Pinyin: nán guǎn jiā

Tổng quan

quản gia | quản thống | quản lý nhà cửa

Cấu tạo: (nam) + (quản) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản gia | quản thống | quản lý nhà cửa

Eng

  • CC-CEDICT butler|majordomo|housekeeper
  • Cihui butler; majordomo; housekeeper