男聲合唱 nam thanh hợp xướng Hán Việt: nam thanh hợp xướng Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 聲 (thanh) + 合 (hợp) + 唱 (xướng)Hán Việtnam thanh hợp xướngCấu tạo男 + 聲 + 合 + 唱 · nam + thanh + hợp + xướng nghĩa thành phần: nam + thanh + hợp + xướng Nghĩa EngCihui 男聲合唱 ánshēng héchàng n. men's chorus; male chorus