男職員 nán zhí yuán · nam chức viên Hán Việt: nam chức viên · Pinyin: nán zhí yuán Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 職 (chức) + 員 (viên)Pinyinnán zhí yuánHán Việtnam chức viênCấu tạo男 + 職 + 員 · nam + chức + viên nghĩa thành phần: nam + chức + viên