男胚瘤 nam phôi lựu Hán Việt: nam phôi lựu Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 胚 (phôi) + 瘤 (lựu)Hán Việtnam phôi lựuCấu tạo男 + 胚 + 瘤 · nam + phôi + lựu nghĩa thành phần: nam + phôi + lựu