男舍監 nam xá giam Hán Việt: nam xá giam Tổng quan ông hiệu trưởng Cấu tạo: 男 (nam) + 舍 (xá) + 監 (giam)Hán Việtnam xá giamCấu tạo男 + 舍 + 監 · nam + xá + giam nghĩa thành phần: nam + xá + giam Nghĩa ViệtCihui ông hiệu trưởng