男角兒 nam giác nhi Hán Việt: nam giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtnam giác nhiCấu tạo男 + 角 + 兒 · nam + giác + nhi nghĩa thành phần: nam + giác + nhi Nghĩa EngCihui 男角兒 ánjué'r n. actor