男護士 nán hù shi · nam hộ sĩ Hán Việt: nam hộ sĩ · Pinyin: nán hù shi Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 護 (hộ) + 士 (sĩ)Pinyinnán hù shiHán Việtnam hộ sĩCấu tạo男 + 護 + 士 · nam + hộ + sĩ nghĩa thành phần: nam + hộ + sĩ Nghĩa EngCihui 男護士 ánhùshi n. male nurse M:ge/¹míng