甸萬姓 điện vạn tính Hán Việt: điện vạn tính Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 萬 (vạn) + 姓 (tính)Hán Việtđiện vạn tínhCấu tạo甸 + 萬 + 姓 · điện + vạn + tính nghĩa thành phần: điện + vạn + tính Nghĩa EngCihui 甸萬姓 iànwànxìng v.o. govern the people