甸子地 điện tử địa Hán Việt: điện tử địa Tổng quan Cấu tạo: 甸 (điện) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtđiện tử địaCấu tạo甸 + 子 + 地 · điện + tử + địa nghĩa thành phần: điện + tử + địa Nghĩa EngCihui 甸子地 iànzǐdì n. marshy grassland