畫像石
họa tượng thạch
Hán Việt: họa tượng thạch
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 畫像石 uàxiàngshí n. 1. stone relief (on ancient Chinese tombs/shrines/etc.) 2. carved stone M:kuài
ja
- JMdict stone with a picture carved into it (ancient China)