畫剖線

họa phẩu tuyến

Hán Việt: họa phẩu tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (phẩu) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫剖線 uà pōuxiàn v.o. crosshatch M:¹tiáo