畫圓圈 huà yuán quān · họa viên quyển Hán Việt: họa viên quyển · Pinyin: huà yuán quān Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 圓 (viên) + 圈 (quyển)Pinyinhuà yuán quānHán Việthọa viên quyểnCấu tạo畫 + 圓 + 圈 · họa + viên + quyển nghĩa thành phần: họa + viên + quyển Nghĩa EngCihui circle