畫圈兒 họa quyển nhi Hán Việt: họa quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việthọa quyển nhiCấu tạo畫 + 圈 + 兒 · họa + quyển + nhi nghĩa thành phần: họa + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 畫圈兒 uàquānr ►See huàquān