畫壺兒 họa hồ nhi Hán Việt: họa hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 壺 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việthọa hồ nhiCấu tạo畫 + 壺 + 兒 · họa + hồ + nhi nghĩa thành phần: họa + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 畫壺兒 uàhúr n. snuff bottle with an exquisite drawing M:¹bǎ