画心纸 họa tâm chỉ Hán Việt: họa tâm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 心 (tâm) + 纸 (chỉ)Hán Việthọa tâm chỉCấu tạo画 + 心 + 纸 · họa + tâm + chỉ nghĩa thành phần: họa + tâm + chỉ