画日笔 họa nhật bút Hán Việt: họa nhật bút Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 日 (nhật) + 笔 (bút)Hán Việthọa nhật bútCấu tạo画 + 日 + 笔 · họa + nhật + bút nghĩa thành phần: họa + nhật + bút