畫活了

họa hoạt liễu

Hán Việt: họa hoạt liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hoạt) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫活了 uàhuóle v.p. paint sth. very vividly