畫琺琅 họa pháp lang Hán Việt: họa pháp lang Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 琺 (pháp) + 琅 (lang)Hán Việthọa pháp langCấu tạo畫 + 琺 + 琅 · họa + pháp + lang nghĩa thành phần: họa + pháp + lang Nghĩa EngCihui 畫琺琅 uàfàláng n. <art> painted enamel