畫畫兒的 họa họa nhi đích Hán Việt: họa họa nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 畫 (họa) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việthọa họa nhi đíchCấu tạo畫 + 畫 + 兒 + 的 · họa + họa + nhi + đích nghĩa thành phần: họa + họa + nhi + đích Nghĩa EngCihui 畫畫兒的 uàhuàr de n. <coll.> painter