画眉人 họa mi nhân Hán Việt: họa mi nhân Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 眉 (mi) + 人 (nhân)Hán Việthọa mi nhânCấu tạo画 + 眉 + 人 · họa + mi + nhân nghĩa thành phần: họa + mi + nhân