画眉石 họa mi thạch Hán Việt: họa mi thạch Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 眉 (mi) + 石 (thạch)Hán Việthọa mi thạchCấu tạo画 + 眉 + 石 · họa + mi + thạch nghĩa thành phần: họa + mi + thạch